nói toẹt

Học thuật
Thân thiện
nói toẹt

Nói toẹt ra, tôi không thích kế hoạch này.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Động từ):
    • Nói thẳng, nói một cách không giấu giếm, không vòng vo: "Nói toẹt" cách nói thẳng thắn, phơi bày sự thật hoặc ý kiến một cách trực tiếp, không cần dùng lời lẽ hoa mỹ hay che đậy.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ (Động từ):
    • Anh ấy không ngại, cứ nói toẹt mọi chuyện ra trước mặt mọi người. (Anh ấy không ngại, cứ nói thẳng mọi chuyện ra trước mặt mọi người.)
    • Tôi sẽ nói toẹt cho biết lý do thực sự. (Tôi sẽ nói thẳng cho biết lý do thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói toẹt ra": Cụm từ nhấn mạnh hành động bộc lộ, phơi bày sự thật.
    • Thôi thì nói toẹt ra cho rồi, anh ấy chính người đã làm hỏng việc. (Thôi thì nói thẳng ra cho rồi, anh ấy chính người đã làm hỏng việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nói trắng ra (Thành ngữ): Có nghĩa tương tự "nói toẹt", chỉ việc nói thẳng, nói rõ ràng không úp mở.

    • ấy nói trắng ra không hài lòng với kết quả. ( ấy nói thẳng ra không hài lòng với kết quả.)
  • Nói toạc (Thành ngữ): Một biến thể khác của "nói toẹt", cùng mang nghĩa nói thẳng, nói phũ.

    • Ông ấy nói toạc móng heo mọi chuyện khiến ai cũng sốc. (Ông ấy nói thẳng ra mọi chuyện khiến ai cũng sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nói thẳng: Nói một cách trực tiếp, không vòng vo.
  • Nói phét (trong một số ngữ cảnh địa phương): Có thể dùng với nghĩa nói phóng đại, nhưng trong ngữ cảnh thẳng thắn, đôi khi bị nhầm lẫn. Tuy nhiên, nghĩa chính xác của "nói phét" nói khoác.
  • Bóc phốt (từ lóng hiện đại): Vạch trần, tiết lộ sự thật về ai đó hoặc điều đó.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn to nói lớn": Chỉ những người cách ăn nói thẳng thắn, mạnh mẽ, đôi khi thô lỗ.

    • Tính anh ấy ăn to nói lớn, nhưng bụng dạ lại tốt. (Tính anh ấy ăn nói thẳng thắn mạnh mẽ, nhưng bụng dạ lại tốt.)
  • "Nói gần nói xa, chẳng qua nói thật": Câu thành ngữ ý chỉ vòng vo thế nào, cuối cùng cũng phải nói ra sự thật.

    • Thôi, nói gần nói xa, chẳng qua nói thật tôi không đồng ý. (Thôi, nói vòng vo mãi, cuối cùng nói thật tôi không đồng ý.)
nói toẹt

Nói toẹt ra, tôi không thích kế hoạch này.

  1. Nh. Nói trắng.